Tỷ giá Đô la Mỹ – Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Đô la Mỹ sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Đô la Mỹ (USD)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 3.7 USD/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 64 ↓ -0.499994 USD/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 81.3 ↑ 0.154658 USD/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 360.3 ↑ 0.466929 USD/AMD
Guilder Antille Hà Lan (ANG) Guilder Antille Hà Lan ANG 1.8 USD/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 913 USD/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1,545.8 ↑ 10.315000 USD/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1.5 ↑ 0.028053 USD/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 1.8 USD/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 1.7 USD/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 1.8 ↑ 0.005520 USD/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2 USD/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 124.5 ↑ 0.544378 USD/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 1.8 ↑ 0.001720 USD/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.378 ↑ 0.000681 USD/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 2,991.8 ↓ -5.454378 USD/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1 USD/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.3 ↑ 0.005376 USD/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 11 USD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 5.5 ↑ 0.057400 USD/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1 USD/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00001329 ↑ 0.000000 USD/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 94.5 ↓ -0.255416 USD/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 13.8 ↓ -0.024331 USD/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 3 ↑ 0.052465 USD/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2 ↑ 0.002400 USD/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.4 ↑ 0.012188 USD/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2,312.8 ↑ 1.123849 USD/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.821 ↓ -0.003287 USD/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0249 ↓ -0.000270 USD/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 978.7 ↓ -14.270000 USD/CLP
Nhân dân tệ (hải ngoại) (CNH) Nhân dân tệ (hải ngoại) CNH 6.7 ↑ 0.018950 USD/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 6.7 ↑ 0.020400 USD/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 3,243.4 ↑ 79.139700 USD/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 453.5 ↓ -0.703266 USD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1 USD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 25.8 USD/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 98.7 ↑ 0.311175 USD/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 21.8 ↑ 0.010450 USD/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 178.1 ↑ 0.216668 USD/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 6.7 ↑ 0.006652 USD/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 60.8 ↑ 0.139697 USD/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 136.4 ↑ 0.540000 USD/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 53.9 ↓ -1.841237 USD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 15 USD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 164.1 ↑ 2.875682 USD/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.897 ↑ 0.003919 USD/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 2.3 ↑ 0.021900 USD/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.748 ↑ 0.001851 USD/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.748 ↑ 0.001851 USD/GBP
Lari Georgia (GEL) Lari Georgia GEL 2.6 ↑ 0.010000 USD/GEL
Bảng Guernsey (GGP) Bảng Guernsey GGP 0.748 ↑ 0.001851 USD/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 11.7 ↑ 0.048072 USD/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.748 ↑ 0.001851 USD/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 74.5 ↑ 0.500004 USD/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 8,856.2 ↑ 16.386335 USD/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 7.6 ↑ 0.005362 USD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 209.6 ↑ 0.277985 USD/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 7.8 ↓ -0.005850 USD/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 26.9 ↑ 0.030350 USD/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 6.8 ↑ 0.006650 USD/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 131.1 ↑ 0.199024 USD/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 325.8 ↓ -2.091297 USD/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 18,109.8 ↓ -17.379919 USD/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 3.2 ↑ 0.038080 USD/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.748 ↑ 0.001851 USD/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 94 ↓ -0.915889 USD/INR
Dinar Iraq (IQD) Dinar Iraq IQD 1,515.9 ↑ 1.849845 USD/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,374,600 USD/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 122.7 ↑ 0.890000 USD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.748 ↑ 0.001851 USD/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 158.7 ↓ -0.025965 USD/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.709 USD/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 158.3 ↑ 0.726759 USD/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 129.9 ↑ 0.040000 USD/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 87.4 USD/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4,073.9 ↓ -1.225958 USD/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 441 USD/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 900 USD/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,362.1 ↑ 28.709379 USD/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.311 ↑ 0.001230 USD/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.833 ↑ 0.001078 USD/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 450.1 ↓ -2.735983 USD/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 22,494.1 ↑ 7.424271 USD/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 89,554.2 ↑ 132.403336 USD/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 332.5 ↑ 0.293252 USD/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 170 ↑ 0.208460 USD/LRD
Loti Lesotho (LSL) Loti Lesotho LSL 16.5 ↓ -0.108789 USD/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 6.4 ↓ -0.021750 USD/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 9.8 ↓ -0.046520 USD/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 17.9 ↓ -0.003993 USD/MDL
Ariary Madagascar (MGA) Ariary Madagascar MGA 4,543.7 ↑ 26.107744 USD/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 55.1 ↑ 0.177255 USD/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,100 USD/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 3,599 USD/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 8.1 ↑ 0.001373 USD/MOP
Ouguiya Mauritania (MRU) Ouguiya Mauritania MRU 40.4 ↓ -0.159082 USD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 47 ↓ -0.250001 USD/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 15.5 ↑ 0.005000 USD/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1,733.9 ↑ 2.461830 USD/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 18.6 ↓ -0.162100 USD/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 4.1 ↑ 0.002900 USD/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 63.9 USD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 16.5 ↓ -0.107679 USD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,347.5 ↑ 1.010000 USD/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 36.8 ↑ 0.044682 USD/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 9.4 ↑ 0.229647 USD/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 151.2 ↓ -0.405441 USD/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1.8 ↑ 0.030096 USD/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.384 USD/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1 USD/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 3.4 ↓ -0.012421 USD/PEN
Kina Papua New Guinea (PGK) Kina Papua New Guinea PGK 4.6 ↑ 0.011653 USD/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 63.1 ↓ -0.663260 USD/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 276.5 ↑ 0.230757 USD/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 3.9 ↓ -0.005990 USD/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 6,249.4 ↑ 398.146092 USD/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 3.7 ↑ 0.013762 USD/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 4.8 ↑ 0.008100 USD/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 105.5 ↑ 0.234419 USD/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 81.9 ↑ 1.597168 USD/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,475.9 ↑ 1.540308 USD/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 3.8 ↑ 0.000295 USD/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 8.1 ↓ -0.006488 USD/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 13.7 ↓ -0.015039 USD/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 601.5 USD/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 9.9 ↑ 0.060220 USD/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.3 ↑ 0.003309 USD/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.748 ↑ 0.001851 USD/SHP
Leone Sierra Leone (1964—2022) (SLE) Leone Sierra Leone (1964—2022) SLE 22.9 ↑ 0.010000 USD/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 20,969.5 USD/SLL
Shilling Somali (SOS) Shilling Somali SOS 571.4 ↑ 0.680321 USD/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 37.6 ↓ -0.061000 USD/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 130.3 USD/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 22,281.8 USD/STD
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STN) Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) STN 21.9 ↑ 0.069144 USD/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 8.7 ↑ 0.009748 USD/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 13,002 USD/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 16.5 ↓ -0.108232 USD/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 33.6 ↓ -0.005280 USD/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 9.2 ↑ 0.030585 USD/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 3.5 ↑ 0.005000 USD/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 3 ↑ 0.005243 USD/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 2.4 USD/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 50.2 ↑ 0.223721 USD/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 6.8 ↑ 0.008895 USD/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 32.8 ↑ 0.161101 USD/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2,642.5 ↑ 1.302000 USD/TZS
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 45.3 ↓ -0.002972 USD/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 4,089.8 ↓ -160.655041 USD/UGX
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 40.3 ↑ 0.129715 USD/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 11,931.1 ↓ -48.196690 USD/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 893.8 ↑ 6.289208 USD/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 25,683.2 ↓ -119.956381 USD/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 118.4 USD/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 2.8 USD/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 588.3 ↑ 2.570967 USD/XAF
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.0193 ↓ -0.001106 USD/XAG
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.000247 ↓ -0.000011 USD/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 2.7 USD/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 1.8 ↑ 0.001985 USD/XCG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.733 USD/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 588.3 ↑ 2.570967 USD/XOF
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.000976 ↓ -0.000042 USD/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 107 ↑ 0.467711 USD/XPF
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.000654 ↓ -0.000042 USD/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 236.2 USD/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 16.5 ↓ -0.196845 USD/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 20.3 ↑ 0.178642 USD/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 26.7 USD/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 322 USD/ZWL