Tỷ giá Đô la Mỹ sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = MKD
Cập nhật
1
USD
=
55.108341
MKD
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = ден55.108341 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $0.01814607 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден54.751193
Hiện tại
ден55.108341
Cao nhất
ден55.108341
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.108341 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.456326 MKD
+0.83%
7 ngày qua
+0.087188 MKD
+0.16%
30 ngày qua
+0.367223 MKD
+0.67%
1 năm qua
+1.901394 MKD
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
51.202294 Hôm nay
55.108341 Cao nhất
55.353295
51.202294 Hôm nay
55.108341 Cao nhất
55.353295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 58.57999773 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.57999773 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.708297
–
63.94517
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
56.94391737 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
54.771746
–
58.777175
MKD
USD giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
56.8964038 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
54.900301
–
59.365203
MKD
USD tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
54.54188097 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.008098
–
60.234947
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.4700825 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.202294
–
55.353295
MKD
USD tăng giá
+5.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.