Tỷ giá Yên Nhật – Các loại tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Yên Nhật sang Các loại tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Yên Nhật (JPY)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000008 JPY/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00632 ↓ -0.000029 JPY/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00567 ↓ -0.000001 JPY/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00473 ↓ -0.000010 JPY/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00518 ↓ -0.000045 JPY/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0596 ↑ 0.001182 JPY/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0423 ↓ -0.000153 JPY/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.138 ↓ -0.000570 JPY/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0249 ↓ -0.000153 JPY/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00891 ↑ 0.000036 JPY/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00917 ↑ 0.000136 JPY/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.118 ↓ -0.001571 JPY/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0495 ↓ -0.000266 JPY/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0347 ↑ 0.000204 JPY/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.594 ↓ -0.008551 JPY/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 1.7 ↓ -0.006592 JPY/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0081 ↓ -0.000016 JPY/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0114 ↑ 0.000138 JPY/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.212 ↓ -0.001011 JPY/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0422 ↓ -0.000065 JPY/CNY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 8.6 ↑ 0.142506 JPY/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 8.5 ↓ -0.032847 JPY/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.517 ↑ 0.007750 JPY/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 0.286 ↓ -0.001339 JPY/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.00000156 JPY/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.00000616 ↓ -0.000000 JPY/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.00000413 ↓ -0.000000 JPY/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.000122 ↓ -0.000008 JPY/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.00463 ↓ -0.000021 JPY/XDR