Tỷ giá Franc CFP sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Peso Philipin cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = PHP
Cập nhật
1
XPF
=
0.58926883
PHP
-0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ₱0.58926883 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₣1.69701832 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.58911808
Hiện tại
₱0.58926883
Cao nhất
₱0.59389755
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58926883 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004437 PHP
-0.75%
7 ngày qua
-0.008809 PHP
-1.47%
30 ngày qua
+0.000408 PHP
+0.07%
1 năm qua
+0.018052 PHP
+3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.56719676 Hôm nay
0.58926883 Cao nhất
0.61069312
0.56719676 Hôm nay
0.58926883 Cao nhất
0.61069312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.59275306 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48036335 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45565667
–
0.5004967
PHP
XPF tăng giá
+2.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50439426 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.48529193
–
0.5199485
PHP
Năm ổn định
+2.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51952885 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.50385737
–
0.53619755
PHP
Năm ổn định
-1.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54466404 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.49887484
–
0.58175386
PHP
Năm biến động
+14.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59275306 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56916173
–
0.61069312
PHP
Năm ổn định
+1.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.