Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Philipin cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = PHP
Cập nhật
1
INR
=
0.67112589
PHP
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = ₱0.67112589 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₹1.4900334 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.66623889
Hiện tại
₱0.67112589
Cao nhất
₱0.67132728
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67112589 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003468 PHP
+0.52%
7 ngày qua
+0.000048 PHP
+0.01%
30 ngày qua
+0.022447 PHP
+3.46%
1 năm qua
+0.006633 PHP
+1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.63327225 Hôm nay
0.67112589 Cao nhất
0.67477052
0.63327225 Hôm nay
0.67112589 Cao nhất
0.67477052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
+2.72%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.69324112 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69324112 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66313761
–
0.72549071
PHP
Năm ổn định
-1.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.67355325 PHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.65160298
–
0.68887038
PHP
Năm ổn định
-1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.68470136 PHP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.66426609
–
0.70594581
PHP
Năm ổn định
+2.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65970018 PHP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.64264288
–
0.68476061
PHP
INR giảm giá
-3.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65807502 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63327225
–
0.67477052
PHP
Năm ổn định
+2.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.