Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFP cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = XPF
Cập nhật
1
PHP
=
1.69652846
XPF
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ₣1.69652846 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₱0.58943898 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣1.6837921
Hiện tại
₣1.69652846
Cao nhất
₣1.69745257
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69652846 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008143 XPF
+0.48%
7 ngày qua
+0.023424 XPF
+1.40%
30 ngày qua
-0.00163 XPF
-0.10%
1 năm qua
-0.054121 XPF
-3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
1.63748366 Hôm nay
1.69652846 Cao nhất
1.76305662
1.63748366 Hôm nay
1.69652846 Cao nhất
1.76305662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.08253418 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.08253418 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.99801518
–
2.19463482
XPF
PHP giảm giá
-2.88%
2023
Tỷ giá trung bình
1.98308598 XPF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.92326741
–
2.06061536
XPF
Năm ổn định
-2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
1.92536375 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.86498427
–
1.98468864
XPF
Năm ổn định
+1.55%
2025
Tỷ giá trung bình
1.83975236 XPF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.71894004
–
2.0045108
XPF
Năm biến động
-12.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.68723105 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.63748366
–
1.75696986
XPF
Năm ổn định
-1.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.