Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFP cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = XPF
Cập nhật
1
MXN
=
5.748001
XPF
+1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₣5.748001 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.17397353 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣5.74338216
Hiện tại
₣5.748001
Cao nhất
₣5.75038809
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.748001 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.067024 XPF
+1.18%
7 ngày qua
+0.076219 XPF
+1.34%
30 ngày qua
-0.170924 XPF
-2.89%
1 năm qua
+0.158031 XPF
+2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
5.58996998 Hôm nay
5.748001 Cao nhất
6.08438261
5.58996998 Hôm nay
5.748001 Cao nhất
6.08438261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
-2.68%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.22649215 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.64819091 XPF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
5.03980006
–
6.22599178
XPF
Năm biến động
+11.56%
2023
Tỷ giá trung bình
6.22649215 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.71898149
–
6.59967302
XPF
Năm biến động
+11.37%
2024
Tỷ giá trung bình
6.05367116 XPF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
5.38463508
–
6.76713298
XPF
Năm biến động
-13.19%
2025
Tỷ giá trung bình
5.50724224 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.17094092
–
5.67331162
XPF
Năm ổn định
+1.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.79758011 XPF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
5.62698086
–
6.08438261
XPF
Năm ổn định
+1.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.