Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = SLE
Cập nhật
1
XDR
=
31.245054
SLE
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = Le31.245054 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = SDR0.03200507 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le31.245054
Hiện tại
Le31.245054
Cao nhất
Le31.25869813
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.245054 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.013644 SLE
-0.04%
7 ngày qua
0.000000 SLE
0.00%
30 ngày qua
-2.415011 SLE
-7.17%
1 năm qua
-1.56896 SLE
-4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
31.245054 Hôm nay
31.245054 Cao nhất
35.72426163
31.245054 Hôm nay
31.245054 Cao nhất
35.72426163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.96%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-8.75%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang SLE.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33.29738153 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
33.28748469 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.63072762
–
34.83954994
SLE
XDR tăng giá
+5.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.29738153 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.245054
–
35.72426163
SLE
Năm biến động
-9.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.