Tỷ giá Pula Botswana sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = SLE
Cập nhật
1
BWP
=
1.66319665
SLE
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = Le1.66319665 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = P0.60125181 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le1.66319665
Hiện tại
Le1.66319665
Cao nhất
Le1.67249412
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.66319665 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
-0.009297 SLE
-0.56%
7 ngày qua
+0.005922 SLE
+0.36%
30 ngày qua
-0.121272 SLE
-6.80%
1 năm qua
-0.065486 SLE
-3.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
1.60235997 Hôm nay
1.66319665 Cao nhất
1.86831962
1.60235997 Hôm nay
1.66319665 Cao nhất
1.86831962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.62%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-7.70%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
-7.99%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang SLE.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.76741878 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.72146685 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.60004485
–
1.83226378
SLE
Năm biến động
+10.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.76741878 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60235997
–
1.86831962
SLE
Năm biến động
-9.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.