Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = XDR
Cập nhật
1
SLE
=
0.03200507
XDR
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = SDR0.03200507 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = Le31.245054 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.03200507
Hiện tại
SDR0.03200507
Cao nhất
SDR0.03200507
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03200507 XDR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000014 XDR
+0.04%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
+0.002296 XDR
+7.73%
1 năm qua
+0.00153 XDR
+5.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.02799218 Hôm nay
0.03200507 Cao nhất
0.03200507
0.02799218 Hôm nay
0.03200507 Cao nhất
0.03200507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.63%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+9.59%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang XDR.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03008039 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.03005079 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02870301
–
0.03161483
XDR
SLE giảm giá
-4.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03008039 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02799218
–
0.03200507
XDR
Năm biến động
+10.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.