Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = YER

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Rial Yemen 87.46371242 YER
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼87.46371242 Hiện tại ﷼87.46371242 Cao nhất ﷼87.46371242
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.46371242 YER
2026-11-08
24 giờ qua
+0.07401 YER
+0.08%
7 ngày qua
+0.074003 YER
+0.08%
30 ngày qua
+0.027765 YER
+0.03%
1 năm qua
-0.786279 YER
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
87.36192929
Hôm nay
87.46371242
Cao nhất
88.30547187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 92.62347936 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 92.60153167 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.55147879 – 92.65321308 YER
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 92.62347936 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.43119239 – 92.66246249 YER
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 92.6082598 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.07045087 – 92.67172263 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 89.84221126 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
88.1760108 – 92.48675954 YER
XCD giảm giá -4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 87.56024076 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.36192929 – 88.30547187 YER
Năm ổn định -0.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.