Tỷ giá Dirham UAE sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rial Yemen cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = YER
Cập nhật
1
AED
=
64.35476613
YER
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ﷼64.35476613 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = د.إ0.01553886 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼64.30031037
Hiện tại
﷼64.35476613
Cao nhất
﷼64.35476613
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.35476613 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.045701 YER
+0.07%
7 ngày qua
+0.045696 YER
+0.07%
30 ngày qua
+0.040859 YER
+0.06%
1 năm qua
-0.587375 YER
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
64.27987531 Hôm nay
64.35476613 Cao nhất
64.98296882
64.27987531 Hôm nay
64.35476613 Cao nhất
64.98296882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 68.15493892 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
68.1346093 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
68.09819181
–
68.17191442
YER
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
68.15493892 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
68.01672346
–
68.18428929
YER
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
68.14166777 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.74468184
–
68.19678472
YER
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
66.10410144 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
64.88593313
–
68.05066485
YER
AED giảm giá
-4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
64.43418264 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.27987531
–
64.98296882
YER
Năm ổn định
-0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.