Tỷ giá Đô la Australia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = YER

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rial Yemen 162.41332644 YER
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼162.07422027 Hiện tại ﷼162.41332644 Cao nhất ﷼162.43687624
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
162.41332644 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.008207 YER
-0.01%
7 ngày qua
-3.570494 YER
-2.15%
30 ngày qua
-1.863359 YER
-1.13%
1 năm qua
+7.603 YER
+4.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
153.78313235
Hôm nay
162.41332644
Cao nhất
173.23712491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.02%
Tháng 12
+4.33%
Tháng 1
+2.61%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.63%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
-2.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 173.87612408 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 173.87612408 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.12129956 – 189.76715848 YER
Năm biến động -6.31%
2023
Tỷ giá trung bình 166.32709009 YER
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
157.38964209 – 179.06102591 YER
Năm biến động -0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 165.12932435 YER
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
154.52798262 – 173.13132105 YER
Năm biến động -9.29%
2025
Tỷ giá trung bình 156.52199392 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
146.3155088 – 160.11754694 YER
AUD tăng giá +3.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 165.5212595 YER
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
158.99240944 – 173.23712491 YER
Năm ổn định +2.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.