Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Philipin cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = PHP

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Peso Philipin 0.53278304 PHP
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.53138135 Hiện tại ₱0.53278304 Cao nhất ₱0.53320951
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53278304 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001862 PHP
+0.35%
7 ngày qua
-0.004691 PHP
-0.87%
30 ngày qua
+0.002444 PHP
+0.46%
1 năm qua
+0.050485 PHP
+10.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.47857317
Hôm nay
0.53278304
Cao nhất
0.54204593
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+5.28%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+2.54%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.5273619 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46616624 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44908624 – 0.49528616 PHP
VUV tăng giá +4.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46878886 PHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.45460167 – 0.48234114 PHP
Năm ổn định -1.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48261457 PHP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.46617729 – 0.5006233 PHP
VUV tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4805541 PHP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.46621514 – 0.49703514 PHP
Năm ổn định -1.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.5273619 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48002005 – 0.54204593 PHP
Năm biến động +10.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.