Tỷ giá Peso Philipin sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = VUV
Cập nhật
1
PHP
=
1.87681763
VUV
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = VT1.87681763 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ₱0.53281682 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT1.87543543
Hiện tại
VT1.87681763
Cao nhất
VT1.88188766
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.87681763 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006521 VUV
-0.35%
7 ngày qua
+0.01629 VUV
+0.88%
30 ngày qua
-0.00796 VUV
-0.42%
1 năm qua
-0.19659 VUV
-9.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
1.84486213 Hôm nay
1.87681763 Cao nhất
2.08954465
1.84486213 Hôm nay
1.87681763 Cao nhất
2.08954465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
-5.01%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.14635545 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.14635545 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.0190348
–
2.22674382
VUV
PHP giảm giá
-4.47%
2023
Tỷ giá trung bình
2.13353635 VUV
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.07322145
–
2.19972797
VUV
Năm ổn định
+1.10%
2024
Tỷ giá trung bình
2.07288096 VUV
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.99750992
–
2.14510665
VUV
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08132352 VUV
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.01193018
–
2.14493248
VUV
Năm ổn định
+1.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.89745683 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84486213
–
2.08324631
VUV
Năm biến động
-9.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.