Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Philipin cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = PHP
Cập nhật
1
UAH
=
1.39286584
PHP
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = ₱1.39286584 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₴0.71794423 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱1.3844048
Hiện tại
₱1.39286584
Cao nhất
₱1.39308321
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39286584 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008886 PHP
+0.64%
7 ngày qua
-0.007267 PHP
-0.52%
30 ngày qua
-0.005826 PHP
-0.42%
1 năm qua
-0.012755 PHP
-0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
1.3328328 Hôm nay
1.39286584 Cao nhất
1.41626758
1.3328328 Hôm nay
1.39286584 Cao nhất
1.41626758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+2.68%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.68502733 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.68502733 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48834716
–
1.9125761
PHP
Năm biến động
-19.17%
2023
Tỷ giá trung bình
1.51160091 PHP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.43954899
–
1.56885319
PHP
UAH giảm giá
-4.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.42712034 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.33886615
–
1.50710071
PHP
Năm biến động
-4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
1.37920986 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32991958
–
1.41732525
PHP
Năm ổn định
+0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.39407426 PHP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.3328328
–
1.41626758
PHP
Năm ổn định
+0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.