Tỷ giá Peso Philipin sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = UAH
Cập nhật
1
PHP
=
0.71828163
UAH
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ₴0.71828163 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₱1.39221158 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴0.71783221
Hiện tại
₴0.71828163
Cao nhất
₴0.72233208
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71828163 UAH
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006267 UAH
-0.86%
7 ngày qua
+0.003279 UAH
+0.46%
30 ngày qua
+0.002844 UAH
+0.40%
1 năm qua
+0.006852 UAH
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.70608126 Hôm nay
0.71828163 Cao nhất
0.75028165
0.70608126 Hôm nay
0.71828163 Cao nhất
0.75028165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.72521349 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59727327 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52285501
–
0.67188626
UAH
Năm biến động
+23.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66174419 UAH
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.63740827
–
0.69466201
UAH
PHP tăng giá
+4.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70121895 UAH
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.66352566
–
0.74690065
UAH
Năm biến động
+4.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72521349 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70555435
–
0.75192517
UAH
Năm ổn định
-0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71740321 UAH
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.70608126
–
0.75028165
UAH
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.