Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = AMD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dram Armenia 10.98304267 AMD
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏10.8717022 Hiện tại ֏10.98304267 Cao nhất ֏11.01392198
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.98304267 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.05496 AMD
+0.50%
7 ngày qua
-0.062334 AMD
-0.56%
30 ngày qua
-0.317179 AMD
-2.81%
1 năm qua
-1.374823 AMD
-11.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.8717022
Hôm nay
10.98304267
Cao nhất
12.46723475
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-3.15%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.72732598 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.72732598 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.20718826 – 18.31940132 AMD
Năm biến động -25.89%
2023
Tỷ giá trung bình 12.60488192 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
11.90865961 – 13.34073093 AMD
Năm biến động +2.74%
2024
Tỷ giá trung bình 12.24044545 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
11.78937014 – 13.21863722 AMD
Năm biến động -8.41%
2025
Tỷ giá trung bình 12.43467277 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
11.73878897 – 13.34509893 AMD
Năm biến động +0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.30112462 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.8717022 – 12.18155737 AMD
Năm biến động -9.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.