Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dram Armenia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = AMD
Cập nhật
1
CNY
=
53.98271187
AMD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ֏53.98271187 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ¥0.01852445 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏53.91083184
Hiện tại
֏53.98271187
Cao nhất
֏54.00493221
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.98271187 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.019949 AMD
-0.04%
7 ngày qua
-0.113482 AMD
-0.21%
30 ngày qua
+0.314037 AMD
+0.59%
1 năm qua
+0.228614 AMD
+0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
53.56936909 Hôm nay
53.98271187 Cao nhất
55.10885248
53.56936909 Hôm nay
53.98271187 Cao nhất
55.10885248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 65.17433829 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.17433829 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.40459284
–
82.05175786
AMD
Năm biến động
-24.45%
2023
Tỷ giá trung bình
55.51919477 AMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
52.47513238
–
59.43062856
AMD
Năm biến động
+0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
54.73084065 AMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
53.2803416
–
57.52694002
AMD
CNY giảm giá
-5.17%
2025
Tỷ giá trung bình
53.85413868 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.25606478
–
56.51574261
AMD
Năm ổn định
+0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.12470885 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.56936909
–
55.10885248
AMD
Năm ổn định
-1.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.