Tỷ giá Dram Armenia sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = CNY

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Nhân dân tệ 0.01852445 CNY
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.01851011 Hiện tại ¥0.01852445 Cao nhất ¥0.01854915
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01852445 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000018 CNY
+0.10%
7 ngày qua
+0.000042 CNY
+0.23%
30 ngày qua
-0.000097 CNY
-0.52%
1 năm qua
-0.000079 CNY
-0.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0181459
Hôm nay
0.01852445
Cao nhất
0.01866738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01857045 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01559391 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01218743 – 0.0183808 CNY
Năm biến động +32.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01802886 CNY
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.01682634 – 0.01905665 CNY
Năm biến động -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01827899 CNY
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.01738316 – 0.01876865 CNY
AMD tăng giá +5.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01857045 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01769418 – 0.01913653 CNY
Năm ổn định -0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01847569 CNY
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0181459 – 0.01866738 CNY
Năm ổn định +1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.