Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = TWD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đô la Đài Loan mới 0.09104945 TWD
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.09079418 Hiện tại NT$0.09104945 Cao nhất NT$0.09198192
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09104945 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000458 TWD
-0.50%
7 ngày qua
+0.000514 TWD
+0.57%
30 ngày qua
+0.002556 TWD
+2.89%
1 năm qua
+0.010129 TWD
+12.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08021025
Hôm nay
0.09104945
Cao nhất
0.09198192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
+2.18%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
+3.25%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08853721 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06898855 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05458694 – 0.08191895 TWD
Năm biến động +34.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0793851 TWD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.07495841 – 0.08397251 TWD
Năm biến động -2.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08176972 TWD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.07565076 – 0.08482217 TWD
Năm biến động +9.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08050081 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.07493388 – 0.08518766 TWD
Năm biến động -0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08853721 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08209131 – 0.09198192 TWD
Năm biến động +10.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.