Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = YER
Cập nhật
1
TTD
=
34.82232546
YER
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = ﷼34.82232546 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = TT$0.02871721 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼34.78553587
Hiện tại
﷼34.82232546
Cao nhất
﷼34.85931528
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.82232546 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.03699 YER
-0.11%
7 ngày qua
-0.053245 YER
-0.15%
30 ngày qua
-0.015322 YER
-0.04%
1 năm qua
-0.412363 YER
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
34.66051025 Hôm nay
34.82232546 Cao nhất
35.3853788
34.66051025 Hôm nay
34.82232546 Cao nhất
35.3853788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 36.8942388 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.86454073 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
36.49280468
–
37.40665081
YER
Năm ổn định
-0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
36.8942388 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.53055524
–
37.40447258
YER
Năm ổn định
-0.09%
2024
Tỷ giá trung bình
36.88220896 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
36.55837356
–
37.30656451
YER
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
35.78209254 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
35.03121192
–
37.03438242
YER
TTD giảm giá
-4.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.8760847 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.66051025
–
35.3853788
YER
Năm ổn định
-0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.