Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = YER

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Rial Yemen 78.83528124 YER
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼78.83528124 Hiện tại ﷼78.83528124 Cao nhất ﷼79.17436141
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.83528124 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.33908 YER
-0.43%
7 ngày qua
-0.23893 YER
-0.30%
30 ngày qua
+0.037812 YER
+0.05%
1 năm qua
-1.881584 YER
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
77.28512866
Hôm nay
78.83528124
Cao nhất
83.93264298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 81.33243784 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 81.33243784 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.40661476 – 87.7916355 YER
Năm biến động -7.93%
2023
Tỷ giá trung bình 80.67561305 YER
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
78.54119718 – 82.6811996 YER
Năm ổn định +1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 80.4487725 YER
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
78.20004745 – 82.94479788 YER
TND giảm giá -3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 81.10423719 YER
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
76.66256782 – 84.08794522 YER
TND tăng giá +4.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 79.65680257 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.28512866 – 83.93264298 YER
TND giảm giá -3.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.