Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = TRY

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 16.79444013 TRY
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₺16.75734151 Hiện tại ₺16.79444013 Cao nhất ₺16.82844379
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.79444013 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003297 TRY
-0.02%
7 ngày qua
+0.093591 TRY
+0.56%
30 ngày qua
+0.327021 TRY
+1.99%
1 năm qua
+2.509417 TRY
+17.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.2809454
Hôm nay
16.79444013
Cao nhất
16.83161721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.07%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.38183886 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.36213232 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.52217262 – 5.99088764 TRY
Năm biến động +29.13%
2023
Tỷ giá trung bình 7.67097262 TRY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
5.9803346 – 9.62924011 TRY
Năm biến động +59.99%
2024
Tỷ giá trung bình 10.5721022 TRY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
9.61936092 – 11.32210947 TRY
Năm biến động +15.18%
2025
Tỷ giá trung bình 13.25087479 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
10.98020472 – 14.8646736 TRY
Năm biến động +32.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.38183886 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.72620814 – 16.83161721 TRY
Năm biến động +14.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.