Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = TND
Cập nhật
1
TRY
=
0.05964542
TND
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = د.ت0.05964542 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ₺16.7657476 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.0594232
Hiện tại
د.ت0.05964542
Cao nhất
د.ت0.05967534
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05964542 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.0001 TND
+0.17%
7 ngày qua
-0.000232 TND
-0.39%
30 ngày qua
-0.001081 TND
-1.78%
1 năm qua
-0.010358 TND
-14.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.059412 Hôm nay
0.05964542 Cao nhất
0.07002338
0.059412 Hôm nay
0.05964542 Cao nhất
0.07002338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.03%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-2.17%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18775021 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18775021 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16692017
–
0.22113265
TND
Năm biến động
-22.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1343923 TND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.10385035
–
0.16721472
TND
Năm biến động
-37.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09479103 TND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.08832276
–
0.10395701
TND
Năm biến động
-13.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07611477 TND
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.06727359
–
0.09107298
TND
Năm biến động
-24.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06109569 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.059412
–
0.06790614
TND
Năm biến động
-12.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.