Tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = TRY
Cập nhật
1
EUR
=
55.88954467
TRY
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = ₺55.88954467 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = €0.01789243 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺55.86725624
Hiện tại
₺55.88954467
Cao nhất
₺56.30803614
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.88954467 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.235437 TRY
-0.42%
7 ngày qua
+0.170602 TRY
+0.31%
30 ngày qua
+0.816282 TRY
+1.48%
1 năm qua
+7.056091 TRY
+14.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
48.81238478 Hôm nay
55.88954467 Cao nhất
56.43924094
48.81238478 Hôm nay
55.88954467 Cao nhất
56.43924094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.28%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+3.16%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 55.00627924 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.38430237 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.73705922
–
20.04331359
TRY
Năm biến động
+32.29%
2023
Tỷ giá trung bình
25.78241657 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
19.75116395
–
32.65356208
TRY
Năm biến động
+62.78%
2024
Tỷ giá trung bình
35.58876149 TRY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
32.53628444
–
38.20275455
TRY
Năm biến động
+12.11%
2025
Tỷ giá trung bình
44.84951777 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
36.30224922
–
50.52814042
TRY
Năm biến động
+37.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.00627924 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.09255715
–
56.43924094
TRY
Năm biến động
+10.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.