Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Guinea cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = GNF
Cập nhật
1
THB
=
265.07375234
GNF
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = FG265.07375234 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ฿0.00377253 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG263.76915174
Hiện tại
FG265.07375234
Cao nhất
FG265.07375234
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
265.07375234 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.828406 GNF
+0.31%
7 ngày qua
+1.713114 GNF
+0.65%
30 ngày qua
+4.082026 GNF
+1.56%
1 năm qua
-2.779149 GNF
-1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
259.56304416 Hôm nay
265.07375234 Cao nhất
283.90970831
259.56304416 Hôm nay
265.07375234 Cao nhất
283.90970831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.34%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 264.05208547 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
252.10568366 GNF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
225.09024475
–
280.99750005
GNF
Năm biến động
-9.61%
2023
Tỷ giá trung bình
248.04684002 GNF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
231.35650061
–
268.48482966
GNF
Năm biến động
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
244.57423718 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
231.15865705
–
266.82415516
GNF
Năm biến động
+0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
263.9536984 GNF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
248.14344637
–
281.51877543
GNF
Năm biến động
+10.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
264.05208547 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
259.56304416
–
283.90970831
GNF
THB giảm giá
-4.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.