Tỷ giá Franc Guinea sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = THB
Cập nhật
1
GNF
=
0.00378421
THB
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ฿0.00378421 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = FG264.25566451 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.00378421
Hiện tại
฿0.00378421
Cao nhất
฿0.00379119
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00378421 THB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000008 THB
+0.22%
7 ngày qua
-0.000025 THB
-0.66%
30 ngày qua
-0.000041 THB
-1.08%
1 năm qua
+0.000051 THB
+1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00352225 Hôm nay
0.00378421 Cao nhất
0.00385263
0.00352225 Hôm nay
0.00378421 Cao nhất
0.00385263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.29%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+4.60%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00409463 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00398141 THB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00355875
–
0.00444266
THB
Năm biến động
+10.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00403476 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00372461
–
0.00432233
THB
Năm biến động
+0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00409463 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00374779
–
0.00432603
THB
Năm biến động
-0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00379138 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00355216
–
0.00402993
THB
Năm biến động
-9.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00378826 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00352225
–
0.00385263
THB
GNF tăng giá
+5.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.