Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Guinea cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = GNF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc Guinea 643.0276887 GNF
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG642.93038226 Hiện tại FG643.0276887 Cao nhất FG646.54712545
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
643.0276887 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
-3.502237 GNF
-0.54%
7 ngày qua
+2.442342 GNF
+0.38%
30 ngày qua
+7.876912 GNF
+1.24%
1 năm qua
-3.521541 GNF
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
607.24030176
Hôm nay
643.0276887
Cao nhất
672.20794918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.38%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 714.39637217 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 714.39637217 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
638.89525414 – 793.8129939 GNF
Năm biến động -13.55%
2023
Tỷ giá trung bình 645.64947912 GNF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
618.27986784 – 692.69189538 GNF
Năm biến động -5.74%
2024
Tỷ giá trung bình 635.29960851 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
605.13997613 – 665.07053492 GNF
BWP giảm giá -3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 637.09951592 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
602.39539828 – 666.30444284 GNF
BWP tăng giá +7.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 642.26995319 GNF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
613.42284371 – 672.20794918 GNF
BWP giảm giá -3.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.