Tỷ giá Bảng Syria sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Peso Philipin cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = PHP
Cập nhật
1
SYP
=
0.00485291
PHP
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SYP = ₱0.00485291 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = £206.06206316 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.00484014
Hiện tại
₱0.00485291
Cao nhất
₱0.00485679
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00485291 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000017 PHP
+0.35%
7 ngày qua
-0.000043 PHP
-0.87%
30 ngày qua
+0.000022 PHP
+0.46%
1 năm qua
+0.000321 PHP
+7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00443009 Hôm nay
0.00485291 Cao nhất
0.00493728
0.00443009 Hôm nay
0.00485291 Cao nhất
0.00493728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02224149 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SYP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02169568 PHP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.02029061
–
0.02357385
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02213617 PHP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.02135815
–
0.02279157
PHP
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02224149 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00444432
–
0.02365544
PHP
Năm biến động
-79.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00442182 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00425704
–
0.00457007
PHP
Năm ổn định
+1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00481283 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00443009
–
0.00493728
PHP
SYP tăng giá
+7.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.