Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Syria cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SYP
Cập nhật
1
PHP
=
206.06206316
SYP
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = £206.06206316 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = ₱0.00485291 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£205.89725072
Hiện tại
£206.06206316
Cao nhất
£206.60561795
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
206.06206316 SYP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.722631 SYP
-0.35%
7 ngày qua
+1.798295 SYP
+0.88%
30 ngày qua
-0.949756 SYP
-0.46%
1 năm qua
-14.619406 SYP
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
202.54071926 Hôm nay
206.06206316 Cao nhất
225.72914315
202.54071926 Hôm nay
206.06206316 Cao nhất
225.72914315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 226.22581518 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.19655903 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.41988571
–
49.28389249
SYP
Năm biến động
-8.40%
2023
Tỷ giá trung bình
45.18413875 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.8758704
–
46.82052898
SYP
Năm ổn định
+0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
49.27273864 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.27357689
–
225.00648179
SYP
Năm biến động
+392.44%
2025
Tỷ giá trung bình
226.22581518 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
218.81522478
–
234.90517452
SYP
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
207.87199609 SYP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
202.54071926
–
225.72914315
SYP
PHP giảm giá
-6.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.