Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rial Yemen cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = YER
Cập nhật
1
SLE
=
10.32205485
YER
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ﷼10.32205485 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Le0.09687993 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼10.30881886
Hiện tại
﷼10.32205485
Cao nhất
﷼10.32205485
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.32205485 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.013236 YER
+0.13%
7 ngày qua
+0.008733 YER
+0.08%
30 ngày qua
+0.75054 YER
+7.84%
1 năm qua
+0.041882 YER
+0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
9.56847512 Hôm nay
10.32205485 Cao nhất
10.50345891
9.56847512 Hôm nay
10.32205485 Cao nhất
10.50345891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.53%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-2.36%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
+7.54%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang YER.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.27745234 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
10.27745234 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.88497675
–
10.57871765
YER
SLE giảm giá
-5.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.78058723 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.56847512
–
10.43736299
YER
SLE tăng giá
+4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.