Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = BTN
Cập nhật
1
SLE
=
4.12784201
BTN
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = Nu.4.12784201 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = Le0.24225733 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.4.12604024
Hiện tại
Nu.4.12784201
Cao nhất
Nu.4.12784201
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.12784201 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006765 BTN
+0.16%
7 ngày qua
-0.016811 BTN
-0.41%
30 ngày qua
+0.207487 BTN
+5.29%
1 năm qua
+0.308925 BTN
+8.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
3.68978492 Hôm nay
4.12784201 Cao nhất
4.2051147
3.68978492 Hôm nay
4.12784201 Cao nhất
4.2051147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.15%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+6.74%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+6.40%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang BTN.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.92893895 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
3.79903217 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.72252204
–
3.96797781
BTN
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.92893895 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.68978492
–
4.2051147
BTN
Năm biến động
+10.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.