Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SLE
Cập nhật
1
BTN
=
0.24225733
SLE
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = Le0.24225733 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = Nu.4.12784201 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.24225733
Hiện tại
Le0.24225733
Cao nhất
Le0.24254259
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24225733 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000398 SLE
-0.16%
7 ngày qua
+0.000983 SLE
+0.41%
30 ngày qua
-0.012822 SLE
-5.03%
1 năm qua
-0.019597 SLE
-7.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.23780564 Hôm nay
0.24225733 Cao nhất
0.27101851
0.23780564 Hôm nay
0.24225733 Cao nhất
0.27101851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.33%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+2.73%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-6.32%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-6.01%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SLE.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.26326788 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.26326788 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25201754
–
0.26863508
SLE
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25477773 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23780564
–
0.27101851
SLE
Năm biến động
-9.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.