Tỷ giá Yên Nhật sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BTN
Cập nhật
1
JPY
=
0.59652008
BTN
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Nu.0.59652008 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ¥1.6763895 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.59641257
Hiện tại
Nu.0.59652008
Cao nhất
Nu.0.59740997
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59652008 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002221 BTN
-0.37%
7 ngày qua
-0.005793 BTN
-0.96%
30 ngày qua
-0.014485 BTN
-2.37%
1 năm qua
+0.019498 BTN
+3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.5632628 Hôm nay
0.59652008 Cao nhất
0.62161823
0.5632628 Hôm nay
0.59652008 Cao nhất
0.62161823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+4.07%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.33%
Tháng 6
+3.79%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
+2.72%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.6018854 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60017503 BTN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.54572661
–
0.66682576
BTN
Năm biến động
-2.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58863839 BTN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.54774312
–
0.63861999
BTN
Năm biến động
-6.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55287654 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51670297
–
0.59714933
BTN
Năm biến động
-8.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.5823738 BTN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.54256992
–
0.60504196
BTN
JPY tăng giá
+5.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.6018854 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56720908
–
0.62161823
BTN
JPY tăng giá
+3.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.