Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Philipin cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = PHP
Cập nhật
1
SAR
=
16.80495886
PHP
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ₱16.80495886 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ﷼0.05950625 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱16.76693185
Hiện tại
₱16.80495886
Cao nhất
₱16.82308376
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.80495886 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.06606 PHP
+0.39%
7 ngày qua
-0.15063 PHP
-0.89%
30 ngày qua
+0.053745 PHP
+0.32%
1 năm qua
+1.096617 PHP
+6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
15.35692203 Hôm nay
16.80495886 Cao nhất
17.14069713
15.35692203 Hôm nay
16.80495886 Cao nhất
17.14069713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.66898653 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.51629188 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.58487551
–
15.74574256
PHP
Năm biến động
+9.04%
2023
Tỷ giá trung bình
14.82532084 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
14.29983718
–
15.26769284
PHP
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
15.2702668 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
14.75657274
–
15.82423372
PHP
SAR tăng giá
+4.91%
2025
Tỷ giá trung bình
15.32717457 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
14.75724371
–
15.83409666
PHP
Năm ổn định
+1.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.66898653 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.35692203
–
17.14069713
PHP
SAR tăng giá
+7.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.