Tỷ giá Peso Philipin sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SAR
Cập nhật
1
PHP
=
0.05950247
SAR
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ﷼0.05950247 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ₱16.80602446 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.05944213
Hiện tại
﷼0.05950247
Cao nhất
﷼0.0596412
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05950247 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000233 SAR
-0.39%
7 ngày qua
+0.000526 SAR
+0.89%
30 ngày qua
-0.000169 SAR
-0.28%
1 năm qua
-0.004158 SAR
-6.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.05834068 Hôm nay
0.05950247 Cao nhất
0.06511722
0.05834068 Hôm nay
0.05950247 Cao nhất
0.06511722
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-4.06%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06903944 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06903944 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06350923
–
0.07361127
SAR
Năm biến động
-8.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06746637 SAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.06549778
–
0.06993087
SAR
Năm ổn định
+0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06551237 SAR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.06319421
–
0.06776641
SAR
PHP giảm giá
-4.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06526518 SAR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.06315485
–
0.06776333
SAR
Năm ổn định
-1.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06001805 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05834068
–
0.06511722
SAR
PHP giảm giá
-6.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.