Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = ZAR
Cập nhật
1
PYG
=
0.00263748
ZAR
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = R0.00263748 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Gs379.1500444 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.00263748
Hiện tại
R0.00263748
Cao nhất
R0.00264321
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00263748 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00001 ZAR
-0.39%
7 ngày qua
-0.00022 ZAR
-7.70%
30 ngày qua
-0.000208 ZAR
-7.30%
1 năm qua
+0.000191 ZAR
+7.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.00234522 Hôm nay
0.00263748 Cao nhất
0.00291945
0.00234522 Hôm nay
0.00263748 Cao nhất
0.00291945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.35%
Tháng 12
-5.23%
Tháng 1
+3.40%
Tháng 2
+4.36%
Tháng 3
+3.36%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
+3.23%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
-7.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00279406 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00234519 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00208194
–
0.00258721
ZAR
Năm biến động
+0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00253267 ZAR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00226867
–
0.00273688
ZAR
Năm biến động
+8.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0024284 ZAR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00219287
–
0.00265569
ZAR
Năm biến động
-3.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00236775 ZAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00219678
–
0.00252751
ZAR
Năm biến động
+4.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00279406 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00234522
–
0.00291945
ZAR
Năm biến động
+4.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.