Tỷ giá Rand Nam Phi sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = PYG
Cập nhật
1
ZAR
=
379.1500444
PYG
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = Gs379.1500444 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = R0.00263748 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs378.32805369
Hiện tại
Gs379.1500444
Cao nhất
Gs379.1500444
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
379.1500444 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+1.411815 PYG
+0.37%
7 ngày qua
+29.188247 PYG
+8.34%
30 ngày qua
+27.846826 PYG
+7.93%
1 năm qua
-29.597769 PYG
-7.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
342.53073078 Hôm nay
379.1500444 Cao nhất
426.39897566
342.53073078 Hôm nay
379.1500444 Cao nhất
426.39897566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.24%
Tháng 12
+5.52%
Tháng 1
-3.29%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
-3.25%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
-3.13%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
+8.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 427.8724535 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
427.8724535 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
386.51693466
–
480.32018168
PYG
Năm biến động
-0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
395.40539911 PYG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
365.37972285
–
440.78683539
PYG
Năm biến động
-8.02%
2024
Tỷ giá trung bình
412.9555619 PYG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
376.55038708
–
456.02270648
PYG
Năm biến động
+4.08%
2025
Tỷ giá trung bình
422.86124155 PYG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
395.6463486
–
455.21215315
PYG
Năm biến động
-4.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
358.55134981 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
342.53073078
–
426.39897566
PYG
Năm biến động
-4.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.