Tỷ giá Pula Botswana sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = ZAR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rand Nam Phi 1.19919092 ZAR
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R1.19872848 Hiện tại R1.19919092 Cao nhất R1.20582237
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19919092 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004131 ZAR
-0.34%
7 ngày qua
-0.009849 ZAR
-0.81%
30 ngày qua
-0.003446 ZAR
-0.29%
1 năm qua
-0.090145 ZAR
-6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.15255529
Hôm nay
1.19919092
Cao nhất
1.29268975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.3814231 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32269261 ZAR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.25882942 – 1.37345338 ZAR
Năm ổn định -1.91%
2023
Tỷ giá trung bình 1.3814231 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31929233 – 1.45214913 ZAR
BWP tăng giá +2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35179762 ZAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.29720281 – 1.40429326 ZAR
Năm ổn định -1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31420062 ZAR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.18941936 – 1.40311323 ZAR
Năm biến động -6.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20476687 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15255529 – 1.26537489 ZAR
BWP giảm giá -4.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.