Tỷ giá Peso Philipin sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = ERN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Nakfa Eritrea 0.2379819 ERN
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nfk0.23753721 Hiện tại Nfk0.2379819 Cao nhất Nfk0.23835443
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2379819 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000072 ERN
-0.03%
7 ngày qua
+0.002398 ERN
+1.02%
30 ngày qua
-0.000735 ERN
-0.31%
1 năm qua
-0.016611 ERN
-6.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.23366488
Hôm nay
0.2379819
Cao nhất
0.26041664
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27581261 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27581261 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25325003 – 0.29429096 ERN
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26975283 ERN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.26194237 – 0.27952221 ERN
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26189935 ERN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.25237655 – 0.27102474 ERN
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26098963 ERN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.25244027 – 0.27100274 ERN
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23981218 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23366488 – 0.26041664 ERN
PHP giảm giá -6.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.