Tỷ giá Pula Botswana sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = ERN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Nakfa Eritrea 1.0889546 ERN
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk1.0889546 Hiện tại Nfk1.0889546 Cao nhất Nfk1.09504198
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0889546 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006087 ERN
-0.56%
7 ngày qua
+0.003404 ERN
+0.31%
30 ngày qua
+0.003951 ERN
+0.36%
1 năm qua
-0.028728 ERN
-2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.04844076
Hôm nay
1.0889546
Cao nhất
1.15040273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.21580615 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.21580615 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.10898506 – 1.3137204 ERN
Năm biến động -8.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.12366943 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.08298769 – 1.18749727 ERN
BWP giảm giá -5.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.10655372 ERN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.05609208 – 1.15219789 ERN
BWP giảm giá -3.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.10270297 ERN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.04216365 – 1.14160073 ERN
BWP tăng giá +6.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09413858 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04844076 – 1.15040273 ERN
BWP giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.