Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Philipin cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = PHP
Cập nhật
1
ERN
=
4.20200027
PHP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ₱4.20200027 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Nfk0.2379819 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱4.19543287
Hiện tại
₱4.20200027
Cao nhất
₱4.2098668
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.20200027 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001267 PHP
+0.03%
7 ngày qua
-0.042767 PHP
-1.01%
30 ngày qua
+0.012934 PHP
+0.31%
1 năm qua
+0.274167 PHP
+6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
3.8400004 Hôm nay
4.20200027 Cao nhất
4.27963327
3.8400004 Hôm nay
4.20200027 Cao nhất
4.27963327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.1718167 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.6338855 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.39799773
–
3.94866693
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
3.7078528 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
3.57753327
–
3.81763367
PHP
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
3.81979779 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.6897
–
3.96233327
PHP
ERN tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
3.8328354 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.6899996
–
3.96133313
PHP
Năm ổn định
+1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.1718167 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.8400004
–
4.27963327
PHP
ERN tăng giá
+7.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.