Tỷ giá Peso Philipin sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BDT
Cập nhật
1
PHP
=
1.97752494
BDT
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ৳1.97752494 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₱0.50568262 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳1.97333903
Hiện tại
৳1.97752494
Cao nhất
৳1.97752494
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.97752494 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001577 BDT
-0.08%
7 ngày qua
+0.033016 BDT
+1.70%
30 ngày qua
+0.023175 BDT
+1.19%
1 năm qua
-0.093286 BDT
-4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
1.92887824 Hôm nay
1.97752494 Cao nhất
2.11975494
1.92887824 Hôm nay
1.97752494 Cao nhất
2.11975494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.03%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.11950185 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.7105676 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.62782629
–
1.92874399
BDT
Năm biến động
+10.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.9424996 BDT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.8480708
–
2.01905102
BDT
PHP tăng giá
+7.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01478785 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.89627184
–
2.15388572
BDT
Năm biến động
+3.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.11950185 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.05281659
–
2.20317965
BDT
Năm ổn định
+1.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.97180978 BDT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.92887824
–
2.11975494
BDT
PHP giảm giá
-4.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.