Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Philipin cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = PHP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Peso Philipin 0.50637799 PHP
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.50490065 Hiện tại ₱0.50637799 Cao nhất ₱0.50669502
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50637799 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001536 PHP
+0.30%
7 ngày qua
-0.006801 PHP
-1.33%
30 ngày qua
-0.004493 PHP
-0.88%
1 năm qua
+0.023475 PHP
+4.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.47175265
Hôm nay
0.50637799
Cao nhất
0.51843604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.20%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58538245 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58538245 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51847213 – 0.61431616 PHP
Năm biến động -9.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51492142 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.49528218 – 0.54110481 PHP
BDT giảm giá -6.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49680386 PHP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.46427718 – 0.52735055 PHP
Năm biến động -3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47195991 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45388945 – 0.48713558 PHP
Năm ổn định -1.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50732637 PHP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.47175265 – 0.51843604 PHP
BDT tăng giá +5.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.