Tỷ giá Yên Nhật sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BDT
Cập nhật
1
JPY
=
0.78751597
BDT
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ৳0.78751597 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ¥1.26981552 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳0.78589836
Hiện tại
৳0.78751597
Cao nhất
৳0.78751597
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78751597 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000525 BDT
+0.07%
7 ngày qua
+0.000659 BDT
+0.08%
30 ngày qua
+0.010125 BDT
+1.30%
1 năm qua
-0.007085 BDT
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.75265601 Hôm nay
0.78751597 Cao nhất
0.80321005
0.75265601 Hôm nay
0.78751597 Cao nhất
0.80321005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+3.14%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.81476067 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71100021 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65400362
–
0.80084318
BDT
Năm biến động
+5.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76995373 BDT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.72496426
–
0.83438814
BDT
Năm biến động
-1.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76293845 BDT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.6953392
–
0.85062256
BDT
Năm biến động
-2.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.81476067 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7598611
–
0.86290225
BDT
Năm biến động
+2.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78082741 BDT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.75265601
–
0.80321005
BDT
Năm ổn định
+0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.