Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rial Yemen cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = YER

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rial Yemen 51.76159213 YER
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼51.76159213 Hiện tại ﷼51.76159213 Cao nhất ﷼52.62133927
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.76159213 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.066357 YER
-0.13%
7 ngày qua
-0.199236 YER
-0.38%
30 ngày qua
-0.351909 YER
-0.68%
1 năm qua
-4.748491 YER
-8.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
51.66051444
Hôm nay
51.76159213
Cao nhất
56.57044039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 71.00722338 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 71.00722338 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.6201388 – 90.41455787 YER
Năm biến động +0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 69.53586771 YER
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
66.06401927 – 72.03307651 YER
PGK giảm giá -6.69%
2024
Tỷ giá trung bình 64.33456315 YER
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
61.49857347 – 67.68959335 YER
PGK giảm giá -6.81%
2025
Tỷ giá trung bình 58.63966575 YER
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
55.15678596 – 62.85084048 YER
Năm biến động -8.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 52.86956801 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.66051444 – 56.35304807 YER
PGK giảm giá -7.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.