Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = TRY

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 11.00261735 TRY
-1.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺10.98794006 Hiện tại ₺11.00261735 Cao nhất ₺11.00848937
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.00261735 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.151655 TRY
-1.36%
7 ngày qua
-0.120901 TRY
-1.09%
30 ngày qua
-0.053067 TRY
-0.48%
1 năm qua
+1.001636 TRY
+10.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.90936695
Hôm nay
11.00261735
Cao nhất
11.20981465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.86985935 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.7025243 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.68630932 – 5.36854685 TRY
Năm biến động +40.47%
2023
Tỷ giá trung bình 6.59249372 TRY
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.28870084 – 7.93929746 TRY
Năm biến động +47.20%
2024
Tỷ giá trung bình 8.44559256 TRY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
7.79622269 – 8.91123727 TRY
Năm biến động +11.66%
2025
Tỷ giá trung bình 9.54586729 TRY
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
8.67628513 – 10.0843032 TRY
Năm biến động +15.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.86985935 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.96455583 – 11.20981465 TRY
Năm biến động +9.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.