Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = PGK
Cập nhật
1
TRY
=
0.09088747
PGK
+1.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = K0.09088747 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ₺11.00261735 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.09083898
Hiện tại
K0.09088747
Cao nhất
K0.09100835
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09088747 PGK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001247 PGK
+1.39%
7 ngày qua
+0.000988 PGK
+1.10%
30 ngày qua
+0.000436 PGK
+0.48%
1 năm qua
-0.009103 PGK
-9.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.08920754 Hôm nay
0.09088747 Cao nhất
0.10091462
0.08920754 Hôm nay
0.09088747 Cao nhất
0.10091462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21572447 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21572447 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18627014
–
0.27127403
PGK
Năm biến động
-28.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15553012 PGK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.12595573
–
0.18908235
PGK
Năm biến động
-32.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11846587 PGK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.11221786
–
0.12826724
PGK
Năm biến động
-10.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10494296 PGK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09916402
–
0.1152567
PGK
Năm biến động
-13.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09205263 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08920754
–
0.1003557
PGK
Năm biến động
-8.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.