Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BTN

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Ngultrum Bhutan 21.04354007 BTN
+1.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.20.7280192 Hiện tại Nu.21.04354007 Cao nhất Nu.21.04354007
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.04354007 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.315521 BTN
+1.52%
7 ngày qua
+0.189508 BTN
+0.91%
30 ngày qua
-0.667658 BTN
-3.08%
1 năm qua
+0.050964 BTN
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.7280192
Hôm nay
21.04354007
Cao nhất
22.2056051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 22.92729363 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.29568881 BTN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
20.95863304 – 27.59941034 BTN
Năm biến động +11.20%
2023
Tỷ giá trung bình 22.92729363 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.97530872 – 23.6121321 BTN
PGK giảm giá -5.80%
2024
Tỷ giá trung bình 21.49957268 BTN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
20.82963041 – 22.59669609 BTN
PGK giảm giá -4.22%
2025
Tỷ giá trung bình 21.02579296 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.51436609 – 21.79841579 BTN
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.24528578 BTN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
20.7280192 – 22.2056051 BTN
Năm ổn định -0.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.